Camry 2.5Q

Đăng lúc 15:49 | 12-12-2012 - 3007 lượt xem - 1 lượt phản hồi
Giá bán:1.292.000.000VNĐ
Camry 2.5Q  -  Chủ nhân của CAMRY sẽ thoả sức tận hưởng cảm giác lái tốc độ với hộp số tự động 6 cấp (2.5Q, 2.5G)

 

GIÁ SẢN PHẨM:

Camry 2.5Q: 1.292.000.000 VND (giá đã gồm VAT)



Camry 2.5 Q

Đẳng cấp sang trọng mới.

 

Camry 2013 sang trọng, hiện đại và mạnh mẽ. Camry 2013 là thế hệ thứ 7 dduocj sản xuất tại 8 nước trong đó vinh dự có Việt Nam với 3 phiên bản: Camry 2.5Q, Camry 2.5G và Camry 2.0E. 
Chiếc xe danh tiếng của Toyota tiếp tục khẳng định một đẳng cấp mới của dòng xe sedan hạng trung cao cấp với phong cách thiết kế độc đáo và tiện nghi công nghệ hiện đại hàng đầu. 

Không gian nội thất cải tiến với chất liệu cao cấp hơn. Trên bảng táp-lô được bảo phủ bằng bề mặt da có các đường khâu trang trí có phần sang trọng đem lại cảm giác mềm mại khi tiếp xúc. Bảng điều khiển trung tâm đã có một diện mạo mới với các nút chức năng đối xứng trông khá hài hòa. 



Tay lái trợ lực điện cải tiến đột phá cho Camry thế hệ 7, giúp tạo cảm giác lái tốt nhất và an toàn nhất.

Hộp số tự động 6 cấp tiêu chuẩn đã thay thế hoàn toàn cho tự động 5 cấp ở phiên bản cũ. Đây là một trong những nô lực của Toyota nhằm đem tới một sản phẩm có khả năng vận hành êm ái và tiết kiệm nhiên liệu.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT/ SPECIFICATION
        2.5Q 2.5G 2.0E
             
KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG / DIMENSIONS & WEIGHTS
  Kích thước tổng thể / Overall dimension Dài x Rộng x Cao / L x W x H mm 4.825 x 1.825 x 1.470
  Kích thước nội thất / Interior dimension Dài x Rộng x Cao / L x W x H mm 2.080 x 1.525 x 1.210
  Chiều dài cơ sở / Wheelbase   mm 2.775
  Chiều rộng cơ sở / Tread Trước x Sau / Front x Rear mm 1.575 x 1.560
  Khoảng sáng gầm xe / Ground clearance   mm 160
  Bán kính quay vòng tối thiểu / Min. turning radius   m 5.5
  Trọng lượng không tải / Kerb weight   kg 1.480 - 1.490 1.445
  Trọng lượng toàn tải / Gross weight   kg 2.000
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH / ENGINE & PERFORMANCE
  Mã động cơ / Model     2AR-FE 1AZ-FE
  Loại / Type     4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i kép, ACIS /
4-cylinders in line, 16 valves, DOHC, Dual VVT-i, ACIS
4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i /
4-cyclinders in line, 16 valves, DOHC, VVT-i
  Dung tích công tác / Piston displacement   cc 2.494 1.998
  Công suất tối đa (SAE-Net) / Max. output (SAE-Net)   Hp / rpm 178 / 6.000 145 / 6.000
  Mô men xoắn tối đa (SAE-Net) / Max. torque (SAE-Net)   N.m / rpm 231 / 4.100 190/ 4.000
  Dung tích bình nhiên liệu / Fuel tank capacity   L 70
  Vận tốc tối đa / Max speed   km/h 210
  Hệ số cản (Cd) / Coefficient of drag     0,28
  Tiêu chuẩn khí xả / Emission control     Euro 4
  Hộp số / Transmission     Tự động 6 cấp / 6-speed AT Tự động 4 cấp / 4-speed AT
  Hệ thống treo / Suspension Trước / Front   MacPherson với thanh cân bằng / MacPherson
  Sau / Rear   Độc lập 2 kết nối với thanh cân bằng / Dual link
  Lốp xe / Tires     215/55R17 215/60R16
  Mâm xe / Wheels     Mâm đúc / Alloy
NGOẠI THẨT / EXTERIOR
  Cụm đèn trước / Head lamps Đèn chiếu gần / High beam   HID, dạng thấu kính / HID, projector
  Đèn chiếu xa / Low beam   Halogen, phản xạ đa chiều / Halogen, multi-reflector
  Hệ thống đèn tự động điều chỉnh góc chiếu (ALS) / Auto Leveling System (ALS)     Có / With
  Chế độ điều khiển đèn tự động bật/tắt / Auto light on/off feature     Có / With Chỉ tự động tắt / Auto off only
  Đèn sương mù trước / Front fog lamp     Có / With
  Gương chiếu hậu / Outside rear mirror Điều chỉnh điện / Power adjust   Có / With
  Gập điện / Power fold   Tự động / Auto Có / With
  Tích hợp đèn báo rẽ / Turn signal   Có / With
  Cùng màu thân xe / Body color   Có / With
  Tự động điều chỉnh khi lùi xe / Reverse link   Có / With Không / Without
  Nhớ vị trí / Memory   Có (2 vị trí) / With (2 positions) Không / Without
  Đèn báo phanh trên cao / High mount stop lamp     Có (LED) / With (LED)
  Gạt mưa / Front wiper      Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/ Intermittent, with timer
  Sưởi kính sau / Rear window defogger     Có / With
  Ăng ten in trên kính / Antenna     Có / With
NỘI THẤT / INTERIOR
  Tay lái / Steering wheel Kiểu / Type   4 chấu, bọc da, ốp gỗ / 4-spoke, leather, woodgrain 4 chấu, bọc da / 4-spoke, leathe 4 chấu, bọc da / 4-spoke, leather
  Nút bấm tích hợp / Switch   Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay / Audio system, multi-information display, handsfree phone Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin / Audio system, multi-information display
  Điều chỉnh / Adjust   4 hướng (Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí) / Power tilt & telescopic, with memory (2 positions) 4 hướng (Chỉnh tay) / Tilt & telescopic (Manual)
  Trợ lực / Power steering   Điện / Electric
  Gương chiếu hậu bên trong / Inner rear-view mirror     Chống chói tự động / EC 2 chế độ ngày/đêm / Day/Night
  Bảng đồng hồ trung tâm / Meter cluster     Optitron
  Màn hình hiển thị đa thông tin / Multi-information display     Có / With
  Chất liệu ghế / Seat material     Da / Leather
  Số chỗ ngồi / Seat capacity     5
TIỆN ÍCH / UTILITIES & COMFORT
  Hàng ghế trước / Front seat Trượt - Ngả lưng ghế / Slide-Recline   Có (Chỉnh điện) / With (Electric) Có (Chỉnh điện) / With (Electric) Có (Chỉnh tay) / With (Manual)
  Điều chỉnh độ cao / Vertical adjust   Có (Chỉnh điện) / With (Electric) Có (Chỉnh điện) / With (Electric) Ghế lái (Chỉnh tay) / Driver seat (Manual)
  Nhớ vị trí ghế người lái / Memory   Có (2 vị trí) / With (2 positions) Không / Without
  Gập tựa đầu ghế hành khách phía trước / Collapsible front passenger seat headrest   Có / With Có / With Không / Without
  Đệm đỡ lưng người lái/ Driver lumbar support   Có (Chỉnh điện) / With (Electric) Có (Chỉnh điện) / With (Electric) Không / Without
  Hàng ghế sau / Rear seat Ngả lưng ghế / Recline   Có (Chỉnh điện) / With (Electric) Không / Without Không / Without
  Rèm che nắng phía sau / Rear sunshade     Có (Chỉnh điện) / With (Electric) Có (Chỉnh điện) / With (Electric) Không / Without
  Rèm che nắng bên hông / Side sunshade     Có (Chỉnh tay) / With (Manual) Không / Without
  Hệ thống điều hòa / Air conditioner     Tự động, 3 vùng độc lập / Automatic, 3-zone Tự động, 2 vùng độc lập / Automatic, 2-zone
  Hệ thống âm thanh / Audio system     DVD màn hình cảm ứng, 6 loa, AUX/USB, kết nối Bluetooth, điện thoải rảnh tay / DVD, 6 speakers, AUX/USB, Bluetooth, handsfree phone CD 1 đĩa, 6 loa, AUX/USB / CD, 6 speakers, AUX/USB
  Hệ thống mở khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm / Smart entry and push button start system     Có / With Không / Without
  Hệ thống chống trộm / Anti-thef system     Có / With
  Khóa cửa từ xa / Wireless door lock     Có / With
  Cửa sổ điều chỉnh điện / Power window     Có, một chạm tất cả các cửa, chống kẹt / With, one touch, jam protection (All doors)
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG / ACTIVE SAFETY
  Phanh / Brakes Trước / Front   Đĩa thông gió / Ventilated disc
Sau / Rear   Đĩa / Disc
  Cảm biến lùi / Back sonar     Có / With
  Cảm biến góc / Corner sensor     Có / With Không / Without
  ABS/ BA/ EBD     Có / With
AN TOÀN THỤ ĐỘNG / PASSIVE SAFETY
  Cột lái tự đổ / Collapsible steering column     Có / With
  Cấu trúc giảm chấn thương cổ/ Whiplash injury lessening seats     Có / With

 Tại Việt Nam Toyota Camry mới sẽ có 3 màu cho khách hàng lựa chọn. 

Màu Bạc (1D4)

camry

Màu đen (218)

camry

Màu nâu vàng (4R0)

camry

An toàn

Động cơ
Công suất tối đa (SAE-Net): 138/6400Hp/rpm. 103/6400/Kw/rpm. Mô men xoắn tối đa (SAE-Net): 17,6/6400Kg-m/rpm. 173/4000Nm/rpm. Động cơ 2ZR-FE mới được trang bị hệ thống điều phối van biến thiên đường ống nạp ACIS cho phép tăng tốc êm ái & mạnh mẽ, giúp tiết kiệm nhiên liệu tối đa cũng như giảm thiểu ô nhiễm môi trường.

Hệ thống treo trước & hệ thống treo sau
Hệ thống treo trước kiểu MacPherson với thanh cân bằng & hệ thống treo sau dạng thanh xoắn ETA cho xe luôn vững vàng khi vận hành.

Hộp số
Hộp số vô cấp CVT với chức năng sang số thể thao trên hộp số, cho bạn cảm nhận trọn vẹn cá tính mạnh mẽ mỗi khi cầm lái. Hộp số sàn 6 cấp mới cho chiếc xe khả năng vận hành mạnh mẽ & tối ưu trên mọi cung đường.

Tay lái trợ lực điện EPS
Tự động điều chỉnh mức độ hỗ trợ cho tay lái tùy theo tốc độ xe giúp Corolla Altis hoạt động ổn định & tiết kiệm năng lượng.

Bán kính quay vòng tối thiểu 5,3 m
Giúp khả năng di chuyển linh hoạt trên đường & khi đỗ xe.

Nội thất

     

 

Rộng rãi và đầy đủ tiện nghi, nội thất của CAMRY thể hiện phong thái đường bệ và đẳng cấp với ghế ngồi bọc da, khả năng cách âm tuyệt đối cùng những cải tiến tinh tế trong từng chi tiết tạo nên một không gian yên bình và ấm cúng.


Tay lái chỉnh điện theo 4 hướng (cao-thấp, gần-xa) (2.5Q) giúp chủ nhân của CAMRY dễ dàng tìm được tư thế ngồi thoải mái nhất khi điều khiển xe.

Hành khách sẽ tận hưởng sự thoải mái khi thả mình vào chiếc ghế ngồi bọc da với thiết kế mở rộng bên hông và vai, tạo sự ổn định ở vị trí người ngồi khi xe vào góc cua hoặc di chuyển trên đường gồ ghề.


Hệ thống điều hòa điều chỉnh độc lập 3 vùng (người lái, hành khách ngồi trước, hành khách ngồi sau) (2.5Q) với bảng điều khiển được tích hợp trên tựa tay hàng ghế sau (2.5Q) tiện lợi cho chủ nhân ngồi sau tùy chỉnh nhiệt độ theo ý muốn. Hệ thống âm thanh tiên tiến tích hợp đầu đĩa DVD, màn hình cảm ứng kết nối AUX/USB và Bluetooth có thể điều chỉnh dễ dàng từ hàng ghế sau (2.5Q). Bên cạnh đó, hệ thống 6 loa với công nghệ ASL (Automatic Sound Levelizer) tự động điều chỉnh âm thanh theo tốc độ, cho phép hành khách đắm chìm trong những giai điệu sống động và trung thực nhất.

Tựa đầu ghế hành khách phía trước có thể điều chỉnh gập mở linh động, đem lại tầm nhìn thoáng cho chủ nhân thỏa sức chiêm ngưỡng vẻ đẹp của quang cảnh trước mắt.

Hệ thống mở khoá thông minh và khởi động bằng nút bấm hiện đại tạo sự tiện lợi cho chủ nhân khi ra/ vào xe, khởi động/ tắt máy với bộ điều khiển mang bên mình: - Ra/ vào xe: chỉ cần đặt tay ở tay nắm cửa ngoài - Khởi động/ tắt máy: chỉ cần đạp phanh và nhấn nút khởi động

PHẢN HỒI
Chủ đề này đã có 3007 lượt xem và 1 lượt phản hồi
- Để bảo vệ sự trong sáng của tiếng Việt, các bình luận không dấu, mang tính Spam, không lịch sự sẽ bị xóa Bình luận: Camry 2.5Q

  • Thông tin giá
    bavnpro
    21-05-2014 | 10:45
    tôi nhận thấy [url=http://camry.net.vn/]toyota camry[/url] 2.5q tiếp cận người dùng tốt hơn cả 3.5Q :)

PHẢN HỒI FACEBOOK

TIN CÙNG CHUYÊN MỤC
Thành viên
Hỗ trợ trực tuyến
Vừa được quan tâm phản hồi
Camry 2.5Q (1)

Giá: 1.292.000.000đ

Toyota Hilux E (1)

Giá: 637.000.000đ

Toyota Vios G (2)

Giá: 612.000.000đ

Giỏ hàng
Mới đăng
Toyota Hilux E 637.000.000Vnđ
Toyota Hiace Gas 1.084.000.000Vnđ
Quảng cáo